Nội dung chính
Măng tây – “rau hoàng đế” giàu chất chống oxy hoá, có thể hỗ trợ giảm nguy cơ hình thành tế bào ung thư.
Măng tây và phòng ngừa ung thư: Những bằng chứng khoa học
The National Cancer Institute (Mỹ) đã đưa măng tây vào danh sách thực phẩm giàu glutathione – một chất chống oxy hoá mạnh bảo vệ DNA khỏi hư hại. Các nghiên cứu in‑vitro cho thấy, các hợp chất flavonol, inulin và saponin trong măng tây có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư ở đường tiêu hoá, vú và bàng quang.
Lợi ích dinh dưỡng chính của măng tây
- Chất xơ hòa tan: Giúp kiểm soát đường huyết, giảm cholesterol và duy trì cảm giác no lâu, hỗ trợ giảm cân.
- Vitamin E và anthocyanin (ở măng tây tím): Chống oxy hoá, bảo vệ tế bào khỏi gốc tự do.
- Vitamin K: Quan trọng cho sức khỏe xương và quá trình đông máu.
- Acid folic: Cung cấp 22 % nhu cầu hàng ngày cho mỗi 4 ngọn, hỗ trợ tạo tế bào mới và phòng ngừa dị tật bẩm sinh khi mang thai.
- Khoáng chất kẽm, selen, mangan: Tăng cường hệ miễn dịch và chức năng enzym.
Ai nên cân nhắc trước khi ăn măng tây?
Mặc dù măng tây có nhiều lợi ích, một số nhóm người cần tham khảo bác sĩ trước khi đưa nó vào thực đơn thường ngày:
- Bệnh gút hoặc có tiền sử sỏi thận: Hàm lượng purin cao có thể làm tăng nồng độ axit uric.
- Người dị ứng họ Leguminosae (cây đậu): Có thể gây phản ứng dị ứng nghiêm trọng.
- Hội chứng ruột kích thích hoặc bệnh viêm ruột: Fructan trong măng tây có thể gây đầy hơi, khó tiêu.
- Người dùng thuốc chống đông máu (ví dụ warfarin): Vitamin K có thể ảnh hưởng đến hiệu quả thuốc.
Chế biến tối ưu để giữ lại dưỡng chất
Hầu hết người tiêu dùng nấu măng tây qua hấp hoặc luộc. Nghiên cứu của USDA cho biết, thời gian nấu 4‑5 phút (đừng quá mềm) giữ được khoảng 90 % vitamin C và các polyphenol quan trọng. Nên tránh nấu quá lâu hoặc cho vào món xào mạnh để không làm mất giá trị dinh dưỡng.

Video tham khảo: Cách chế biến măng tây giữ tối đa chất dinh dưỡng
Hãy chia sẻ trải nghiệm của bạn về măng tây và đặt câu hỏi cho chuyên gia dinh dưỡng ngay hôm nay!