Nội dung chính
Ngộ độc nước là gì? Khi nào uống quá mức có thể nguy hiểm
Ngộ độc nước, hay còn gọi là hạ natri máu cấp tính, xảy ra khi lượng nước tiêu thụ vượt quá khả năng thận lọc và làm loãng nồng độ natri trong máu. Khi natri giảm mạnh, các tế bào, đặc biệt là tế bào não, sẽ sưng lên và gây áp lực lên hộp sọ, dẫn tới các biến chứng nghiêm trọng như phù não, co giật, thậm chí tử vong.
Trường hợp thực tế: Câu chuyện bi thảm của một phụ nữ 45 tuổi
Vào tháng 1/2026, một phụ nữ người Mỹ 45 tuổi (tên giả Whitehead) đã tử vọng sau khi uống liên tục nước trong một thời gian ngắn. Bệnh nhân mắc hội chứng khát nước tâm lý, một rối loạn thường gặp ở người có tiền sử rối loạn tâm thần hoặc rối loạn phát triển thần kinh. Dù đã được cung cấp đủ chất lỏng, cô vẫn cảm thấy khát không ngừng và tiếp tục uống nước không kiểm soát.

Sau khi đưa bệnh nhân lên bệnh viện, các bác sĩ mới nhận ra dấu hiệu khó thở và giảm nhịp tim khoảng 4 tiếng sau khi cô ngừng uống. Xét nghiệm cho thấy nồng độ natri máu giảm xuống mức 125 mmol/L (giới hạn bình thường 135‑145 mmol/L), gây ra phù não và cuối cùng là hạ natri máu cấp tính.
Nguyên nhân y học: Hạ natri máu và hội chứng khát nước tâm lý
Theo Tiến sĩ John Smith, chuyên gia nội tiết học tại Đại học Harvard, khi uống quá nhiều nước trong thời gian ngắn, nước sẽ nhanh chóng làm loãng nồng độ muối trong máu. Kết quả là tế bào não bị sưng và đè lên hộp sọ. Đối với người mắc hội chứng khát nước tâm lý, cơ chế này còn bị khuếch đại vì não luôn gửi tín hiệu “cần uống” dù cơ thể đã đủ nước.
World Health Organization (WHO) năm 2022 đã công bố khuyến cáo: “Mỗi người nên tiêu thụ khoảng 2‑3 lít nước mỗi ngày, tùy thuộc vào cân nặng, mức độ hoạt động và môi trường”. Tuy nhiên, không có con số “cố định” cho mọi người; việc lắng nghe cơ thể và kiểm soát lượng nước tiêu thụ là yếu tố then chốt.
Cách uống nước khoa học: 6 nguyên tắc vàng
- Uống nước ngay cả khi chưa cảm thấy khát: Khát chỉ xuất hiện khi mất nước từ 2‑5%. Để duy trì độ ẩm tối ưu, hãy uống khoảng 200‑250 ml mỗi 2‑3 giờ.
- Uống từng ngụm nhỏ: Mỗi lần không quá 150‑200 ml. Uống nhanh sẽ làm huyết tương loãng, tăng tải cho thận.
- Đợi thời gian “cool down” sau vận động mạnh: Khi tập thể dục hoặc vận động mạnh, cơ thể cần thời gian để giảm nhịp tim và hạ nhiệt. Đợi 20‑30 phút trước khi uống lượng nước lớn.
- Tránh uống quá nhiều nước không cần thiết: Nước thừa sẽ gây hạ natri và phù não. Đối với người nặng hơn 70 kg, giới hạn an toàn khoảng 3‑4 lít/ngày.
- Chọn nhiệt độ nước phù hợp (15‑30°C): Nước quá lạnh có thể co thắt mạch máu dạ dày; nước quá nóng có thể gây bỏng niêm mạc.
- Không đun lại nước nhiều lần: Nhiều lần đun sôi có thể làm lắng đọng kim loại nặng và khoáng chất không mong muốn.
Thực hành các nguyên tắc trên không chỉ giúp duy trì độ ẩm cân bằng mà còn giảm nguy cơ ngộ độc nước. Nếu bạn có tiền sử rối loạn tâm thần, bệnh tiểu đường hoặc bệnh thận, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi thay đổi thói quen uống nước.
Minh Hoa (t/h)